translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thể thao" (1件)
thể thao
play
日本語 スポーツ
Tôi thích chơi thể thao.
スポーツをするのが好きだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thể thao" (4件)
môn thể thao
play
日本語 スポーツ
môn thể thao được yêu chuộng nhất
一番人気なスポーツ
マイ単語
thể thao dưới nước
play
日本語 アクアティックスポーツ
Tôi thích thể thao dưới nước.
私はアクアティックスポーツが好きだ。
マイ単語
khiêu vũ thể thao
play
日本語 スポーツダンス
Cô ấy học khiêu vũ thể thao.
彼女はスポーツダンスを習う。
マイ単語
hoạt động thể thao
play
日本語 スポーツ活動
Học sinh tham gia hoạt động thể thao.
生徒がスポーツ活動に参加する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "thể thao" (6件)
môn thể thao được yêu chuộng nhất
一番人気なスポーツ
Tôi thích thể thao dưới nước.
私はアクアティックスポーツが好きだ。
Cô ấy học khiêu vũ thể thao.
彼女はスポーツダンスを習う。
Tôi thích chơi thể thao.
スポーツをするのが好きだ。
Học sinh tham gia hoạt động thể thao.
生徒がスポーツ活動に参加する。
Cô ấy có tính cách năng động và giỏi thể thao.
彼女は活発な性格で、スポーツが得意だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)